D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcivil

civil

dân sự / lịch sự
Tính từ

civil một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất sự phân chia giữa khía cạnh hành vi hội khía cạnh pháp /quản trị.

Ý nghĩa

Tính từdân sự

Liên quan đến những công dân bình thường và các mối quan tâm của họ, trái ngược với các vấn đề quân sự hoặc tôn giáo

Tính từlịch sự

Có thái độ nhã nhặn và lịch sự, đặc biệt là khi một người không thực sự thân thiện

Tính từdân sự

Liên quan đến luật pháp của một hệ thống pháp lý tư nhân thay vì luật hình sự

The dispute was settled in a civil court.

Ví dụ

Please be civil.

Hãy lịch sự nhé.

It is a civil right.

Đó là một quyền dân sự.

Stay civil today.

Hôm nay hãy giữ thái độ lịch sự.

They were civil to each other.

Họ đã đối xử lịch sự với nhau.

He works for a civil agency.

Anh ấy làm việc cho một cơ quan dân sự.

The case went to civil court.

Vụ việc đã được đưa ra tòa dân sự.

Chúng ta phải giữ thái độ lịch sự trong suốt buổi tranh luận.

School Life

Thành phố cần kỹ thuật xây dựng dân dụng tốt hơn.

Travel

They filed a civil lawsuit for damages.

Họ đã đệ đơn kiện dân sự để đòi bồi thường thiệt hại.

Detective

Quá trình chuyển giao sang chính quyền dân sự đã diễn ra hòa bình.

History

I ask that you remain civil during negotiations.

Tôi yêu cầu quý vị hãy giữ thái độ lịch sự trong suốt quá trình đàm phán.

Business

The treaty ensured the protection of civil liberties.

Hiệp ước này đảm bảo việc bảo vệ các quyền tự do dân sự.

History

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi