civil
civil là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự phân chia giữa khía cạnh hành vi xã hội và khía cạnh pháp lý/quản trị.
Ý nghĩa
Liên quan đến những công dân bình thường và các mối quan tâm của họ, trái ngược với các vấn đề quân sự hoặc tôn giáo
The city has a strong civil administration.
Có thái độ nhã nhặn và lịch sự, đặc biệt là khi một người không thực sự thân thiện
Ví dụ
Chúng ta phải giữ thái độ lịch sự trong suốt buổi tranh luận.
Họ đã đệ đơn kiện dân sự để đòi bồi thường thiệt hại.
The transition to civil rule was peaceful.
Quá trình chuyển giao sang chính quyền dân sự đã diễn ra hòa bình.
Tôi yêu cầu quý vị hãy giữ thái độ lịch sự trong suốt quá trình đàm phán.
The treaty ensured the protection of civil liberties.
Hiệp ước này đảm bảo việc bảo vệ các quyền tự do dân sự.