willing
willing diễn tả một trạng thái tâm lý sẵn lòng hoặc không phản đối việc thực hiện một hành động nào đó. Điểm mấu chốt của từ này là sự chấp thuận hoặc đồng ý, đôi khi là sự chấp nhận một cách miễn cưỡng hoặc không quá hào hứng, nhưng không có sự phản kháng.
Khác với eager hay keen vốn mang sắc thái hăng hái, nhiệt tình và khao khát mãnh liệt, willing mang tính trung lập hơn. Nếu eager là "rất muốn làm", thì willing đơn thuần là "sẵn lòng làm" hoặc "không ngại làm".
Phân biệt sắc thái sử dụng
Trong tiếng Việt, willing thường được dịch là "sẵn lòng", nhưng người học cần lưu ý sự khác biệt giữa việc sẵn lòng vì yêu thích và sẵn lòng vì trách nhiệm hoặc sự thỏa hiệp.willing thể hiện sự sẵn lòng có thể do lịch sự, trách nhiệm hoặc chấp nhận điều kiện. Chẳng hạn, câu I am willing to negotiate (Tôi sẵn lòng thương lượng) không nhất thiết nghĩa là người nói thích thương lượng, mà là họ chấp nhận việc đó để đạt được mục đích. Ngược lại, eager thể hiện sự hăng hái mang năng lượng tích cực và mong đợi, như trong câu He is eager to start his new job (Anh ấy hăng hái bắt đầu công việc mới) để thể hiện sự phấn khích rõ rệt.
Lưu ý về cấu trúc và kết hợp từwilling thường đi kèm với cấu trúc be willing to do something. Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa willing và will. Trong khi will dùng để chỉ tương lai hoặc ý chí quyết tâm, willing lại mô tả thái độ sẵn sàng.
Thay vì dùng sai như I will to help you, người học cần sử dụng đúng là I am willing to help you (Tôi sẵn lòng giúp bạn).
Ngoài ra, khi dùng trong thể phủ định unwilling, từ này nhấn mạnh sự miễn cưỡng hoặc từ chối một cách kiên quyết, mang sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là nói don't want to.
Ý nghĩa
Sẵn sàng, hăng hái hoặc chuẩn bị làm một điều gì đó
He is willing to help us move.
Anh ấy sẵn lòng giúp chúng tôi chuyển nhà.