ready
Từ ready mang lại cảm giác về sự hoàn tất và sự chờ đợi. Nó cho thấy trạng thái chuẩn bị cần thiết đã đạt được, và điều duy nhất còn lại là một tác nhân kích hoạt để bắt đầu hành động. Đây là một thuật ngữ trung tính, được sử dụng trong mọi tình huống, từ trạng thái sẵn sàng chiến đấu trong quân đội cho đến những cuộc trò chuyện thân mật trong nhà bếp.
Khi được dùng như một động từ, từ này ngụ ý một quá trình sắp xếp hoặc trang bị có chủ đích. Điều này khác với việc đơn thuần là đã chuẩn bị xong; nó mô tả sự chuyển đổi chủ động từ trạng thái hỗn loạn hoặc không hoạt động sang một trạng thái sẵn sàng một cách chính xác.
Ý nghĩa
Đã được chuẩn bị để sử dụng hoặc thực hiện hành động ngay lập tức
"The dinner is ready to be served."
Bữa tối đã sẵn sàng để phục vụ.
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó sẵn sàng cho một mục đích cụ thể
"She readied the horses for the journey."
Cô ấy đã chuẩn bị những con ngựa cho chuyến hành trình.