vantage
điểm quan sát / lợi thế
Danh từ
Số nhiều: vantages
Ý nghĩa
Danh từđiểm quan sát
Một vị trí hoặc địa điểm cho phép nhìn thấy toàn cảnh hoặc có góc nhìn thuận lợi về một khung cảnh hoặc tình huống
"He climbed the hill to get a better vantage of the valley below."
Anh ấy đã leo lên đồi để có một điểm quan sát tốt hơn về thung lũng bên dưới.
Danh từlợi thế
Một vị trí ưu thế hoặc một lợi thế chiến lược cho phép ai đó đạt được mục tiêu dễ dàng hơn
"The company held a distinct vantage in the market due to its proprietary technology."
Việc gia nhập thị trường sớm đã mang lại cho công ty một lợi thế đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh.