undaunted
undaunted mô tả một trạng thái tinh thần kiên cường, thể hiện sự dũng cảm và quyết tâm không bị lay chuyển ngay cả khi đối mặt với những trở ngại cực kỳ lớn hoặc những thất bại nặng nề. Điểm mấu chốt của từ này là sự tương phản: có một áp lực hoặc mối đe dọa hiện hữu, nhưng chủ thể vẫn giữ vững ý chí và tiếp tục tiến lên mà không hề sợ hãi hay nản lòng.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Trong tiếng Việt, undaunted thường được dịch là "không nao núng". Tuy nhiên, cần phân biệt nó với các từ tương tự như brave hay fearless. Trong khi brave là một phẩm chất chung, và fearless nhấn mạnh vào việc thiếu vắng nỗi sợ, thì undaunted nhấn mạnh vào khả năng vượt qua hoặc phớt lờ nỗi sợ hãi sau khi đã gặp khó khăn. Nó mang hàm ý về sự bền bỉ và sự phục hồi tinh thần.
Ví dụ, fearless mô tả một người không biết sợ là gì (có thể là bản năng), trong khi undaunted mô tả một người gặp khó khăn, bị đe dọa nhưng vẫn không bỏ cuộc (là một sự lựa chọn về ý chí).
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng hoặc văn chương để ca ngợi lòng kiên trì. Nó thường xuất hiện trong cấu trúc remain undaunted (vẫn không nao núng) hoặc undaunted by... (không bị nản lòng bởi...).
Một ví dụ đúng là: He remained undaunted by the criticism. (Anh ấy vẫn không nao núng trước những lời chỉ trích.)
Ngược lại, không nên sử dụng undaunted cho những tình huống không có thử thách hoặc áp lực, vì từ này bắt buộc phải có một tác nhân gây nản lòng đi kèm.
Lưu ý về ngữ phápundaunted đóng vai trò là một tính từ. Nó thường đứng sau các động từ nối như be, remain, hoặc seem. Khi đi kèm với giới từ, by là lựa chọn phổ biến nhất để chỉ ra nguyên nhân gây ra khó khăn mà chủ thể đã vượt qua.
Ý nghĩa
Không bị hăm dọa hay nản lòng trước khó khăn, nguy hiểm hoặc thất vọng
Despite the overwhelming odds, the small army remained undaunted in their resolve to defend the city.
Bất chấp những khó khăn áp đảo, đội quân nhỏ vẫn không nao núng trong quyết tâm bảo vệ thành phố.