uncontrollable
uncontrollable mô tả một trạng thái hoặc một đối tượng mà con người không có khả năng kiềm chế, điều khiển hoặc định hướng theo ý muốn. Từ này thường mang sắc thái mạnh mẽ, gợi lên cảm giác bất lực trước một thế lực hoặc một cảm xúc quá lớn. Khi dùng cho thiên tai hoặc sự cố (như hỏa hoạn), nó nhấn mạnh sự tàn phá vượt ra ngoài tầm kiểm soát của các biện pháp cứu hộ. Khi dùng cho cảm xúc (như tiếng cười hoặc cơn giận), nó ám chỉ một phản ứng tự phát, mãnh liệt đến mức người đó không thể tự dừng lại được.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt uncontrollable với unmanageable. Trong khi uncontrollable nhấn mạnh vào việc hoàn toàn mất khả năng điều hướng hoặc ngăn chặn (ví dụ: một đám cháy rừng), thì unmanageable thường dùng để chỉ những thứ khó quản lý, gây phiền toái hoặc đòi hỏi quá nhiều nỗ lực để duy trì trật tự (ví dụ: một đứa trẻ ngỗ ngược hoặc một khối lượng công việc quá tải).
uncontrollable: Không thể ngăn chặn hoặc kiềm chế được (ví dụ: uncontrollable laughter - tiếng cười không thể kìm nén).
unmanageable: Khó quản lý, khó điều phối (ví dụ: unmanageable hair - mái tóc khó chải chuốt).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà uncontrollable sẽ được dịch linh hoạt để tránh gây cảm giác cứng nhắc. Đối với các hiện tượng vật lý, hãy dùng "không thể kiểm soát". Đối với cảm xúc, hãy dùng "không thể kìm nén" hoặc "không thể kiềm chế".
Đúng: The wildfire became uncontrollable due to strong winds (Vụ cháy rừng đã trở nên không thể kiểm soát do gió mạnh).
Đúng: She burst into uncontrollable sobbing (Cô ấy bật khóc nức nở không thể kìm nén được).
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ mô tả tính chất, có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc become.
Ý nghĩa
Không thể điều khiển, kiềm chế hoặc định hướng được
The wildfire became uncontrollable due to the strong winds.
Vụ cháy rừng đã trở nên không thể kiểm soát do gió mạnh.