trustful
trustful mô tả một đặc điểm tính cách hoặc trạng thái tâm lý của một người có xu hướng dễ dàng tin tưởng người khác, thường là do bản tính ngây thơ hoặc thiện chí. Từ này nhấn mạnh vào sự sẵn lòng tin cậy mà không đòi hỏi quá nhiều bằng chứng hay sự nghi ngờ. Trong tiếng Việt, trustful thường được dịch là "tin cậy" hoặc "dễ tin", nhưng cần lưu ý rằng nó mang sắc thái chủ động về mặt cảm xúc của người tin hơn là đánh giá về đối tượng được tin.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa trustful và trustworthy. Đây là một điểm mấu chốt cần lưu ý để tránh dùng sai ngữ cảnh:
trustful: Dùng để chỉ người đi tin người khác (người có lòng tin). Ví dụ: Một đứa trẻ thường rất trustful vì chúng chưa biết đến sự dối trá.
trustworthy: Dùng để chỉ người đáng được tin (người có phẩm chất trung thực). Ví dụ: Một nhân viên trustworthy là người mà sếp có thể giao phó những công việc quan trọng mà không lo lắng.
Một sai lầm phổ biến là sử dụng trustful để khen ngợi một ai đó là người đáng tin cậy. Nếu bạn nói "He is a trustful friend", điều đó có nghĩa là anh ấy là một người bạn dễ tin người, chứ không phải anh ấy là một người bạn trung thành hay đáng tin.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh sử dụngtrustful mang một sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi gợi lên sự thuần khiết hoặc ngây thơ. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, nó cũng có thể hàm ý một sự thiếu cảnh giác. Khi so sánh với trusting, trustful thường được dùng như một tính từ mô tả tính cách ổn định, lâu dài hơn là một hành động tin tưởng nhất thời.
Đúng: a trustful expression (một vẻ mặt tin cậy/ngây thơ).
Sai: The bank is trustful (Ngân hàng không thể "tin cậy" theo nghĩa dễ tin người; trong trường hợp này phải dùng trustworthy hoặc reliable).
Về mặt ngữ pháp, trustful là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng sau động từ liên kết hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho chủ thể sở hữu niềm tin đó.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện xu hướng tin rằng ai đó hoặc điều gì đó là trung thực, chân thật hoặc đáng tin cậy
The child gave her a trustful look, believing every word of the story.
Đứa trẻ nhìn cô ấy với ánh mắt tin cậy, tin từng lời của câu chuyện.