tanker
tàu chở dầu
Danh từ
Số nhiều: tankers
tanker thường được dùng để chỉ những phương tiện vận tải khổng lồ chuyên dụng cho chất lỏng. Trong tiếng Việt, từ này được dịch phổ biến nhất là "tàu chở dầu", nhưng cần lưu ý rằng phạm vi sử dụng của nó rộng hơn thế. Nó không chỉ giới hạn ở dầu mỏ mà còn bao gồm các loại chất lỏng khác như hóa chất, khí hóa lỏng (LNG) hoặc nước. Khi nhắc đến tanker, người nghe thường hình dung đến những con tàu có kích thước cực lớn với hệ thống bể chứa khổng lồ bên trong.
Ý nghĩa
Danh từtàu chở dầu
Một con tàu hoặc máy bay lớn được thiết kế đặc biệt để vận chuyển chất lỏng, đặc biệt là dầu mỏ hoặc nước
The oil tanker was docked at the terminal for unloading.
Con tàu chở dầu đã cập bến tại nhà ga để dỡ hàng.