D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtailwind

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

tailwind

tailwind
Danh từ
Số nhiều: tailwinds

Ý nghĩa

Danh từtailwind

A wind blowing in the same direction as a vehicle, aircraft, or person is moving, thereby increasing its speed.

The plane arrived early thanks to a strong tailwind.

Danh từtailwind

A situation or condition that provides a helpful push or an advantage to a person, company, or economy, facilitating growth or progress.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi