boost
boost mang nghĩa cốt lõi là làm tăng cường, nâng cao hoặc thúc đẩy một giá trị, trạng thái hoặc vị trí nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (tâm lý, kinh tế).
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong bối cảnh kinh tế hoặc hiệu suất, boost nhấn mạnh vào việc tạo ra một sự gia tăng nhanh chóng và tích cực. Ví dụ, khi nói về doanh số hoặc năng suất, boost gợi cảm giác về một cú hích giúp mọi thứ tiến triển tốt hơn. So với increase, boost mang sắc thái chủ động và tích cực hơn; trong khi increase chỉ đơn thuần là sự gia tăng về số lượng, boost thường hàm ý một sự cải thiện về chất lượng hoặc sức mạnh.
Khi dùng cho tâm trạng hoặc tinh thần, boost tương đương với việc "vực dậy" hoặc "tiếp thêm sức mạnh". Một lời khen ngợi có thể boost sự tự tin của một người, làm cho họ cảm thấy phấn chấn và mạnh mẽ hơn.
Trong đời sống hàng ngày, boost còn được dùng với nghĩa vật lý là đẩy ai đó lên cao để họ leo qua một vật cản. Ngoài ra, trong lĩnh vực kỹ thuật ô tô, boost dùng để chỉ việc kích bình ắc quy để khởi động xe.
Lưu ý về cách dùng
Động từ: Thường đi kèm với các danh từ như confidence (sự tự tin), sales (doanh số), morale (tinh thần), hoặc energy (năng lượng).
Danh từ: Thường xuất hiện trong cụm give a boost to something (tạo ra một cú hích/sự thúc đẩy cho điều gì).
❌ Không dùng boost để chỉ sự gia tăng tiêu cực (ví dụ: không dùng để nói về việc tăng giá cả gây khó khăn cho người dân; trong trường hợp đó hãy dùng increase hoặc rise).
✅ Sử dụng boost khi muốn nhấn mạnh kết quả tích cực: The new law gave a boost to the economy (Luật mới đã tạo ra một cú hích cho nền kinh tế).
Ý nghĩa
Làm tăng số lượng, giá trị hoặc sức mạnh của một cái gì đó
Đẩy ai đó từ phía dưới lên để giúp họ leo qua tường hoặc chạm tới một nơi cao
Sự gia tăng về sức mạnh, giá trị hoặc sự tự tin
Hành động đẩy ai đó hướng lên trên từ phía dưới
Một thiết bị được dùng để tăng điện áp hoặc công suất của một tín hiệu điện
The technician installed a signal boost to improve the wireless connection.