cyclone
xoáy thuận / xoáy lên / xoáy
Ngoại động từNội động từ[C] Đếm được
Số nhiều: cyclonesQuá khứ: cyclonedPhân từ 2: cyclonedV-ing: cycloning
cyclone mô tả một hệ thống thời tiết đặc trưng bởi sự chuyển động xoáy của không khí xung quanh một vùng áp suất thấp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "xoáy thuận" khi nói về hiện tượng khí tượng học quy mô lớn, hoặc đơn giản là "xoáy" khi mô tả chuyển động vật lý của luồng khí hoặc chất lỏng.
Countable when referring to a specific storm event, such as saying three cyclones hit the coast this year.
Ý nghĩa
Danh từxoáy thuận
Một hệ thống gió xoay vào một vùng có áp suất khí quyển thấp, thường mang theo mưa lớn
Ngoại động từxoáy lên
[~ something]
Di chuyển hoặc xoay theo mô hình xoắn ốc