D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcyclone

cyclone

xoáy thuận / xoáy lên / xoáy
Ngoại động từNội động từ[C] Đếm được
Số nhiều: cyclonesQuá khứ: cyclonedPhân từ 2: cyclonedV-ing: cycloning

cyclone tả một hệ thống thời tiết đặc trưng bởi sự chuyển động xoáy của không khí xung quanh một vùng áp suất thấp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "xoáy thuận" khi nói về hiện tượng khí tượng học quy lớn, hoặc đơn giản "xoáy" khi tả chuyển động vật của luồng khí hoặc chất lỏng.

Countable when referring to a specific storm event, such as saying three cyclones hit the coast this year.

Ý nghĩa

Danh từxoáy thuận

Một hệ thống gió xoay vào một vùng có áp suất khí quyển thấp, thường mang theo mưa lớn

The coastal village was devastated by a powerful cyclone.

Ngoại động từxoáy lên
[~ something]

Di chuyển hoặc xoay theo mô hình xoắn ốc

The dust cycloned upward into a towering pillar.

Nội động từxoáy

Xoay theo chuyển động xoắn ốc

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi