D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtakeoff

takeoff

cất cánh / sự nhại lại / bản sao chép
Danh từ
Số nhiều: takeoffs

takeoff mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ kỹ thuật hàng không đến nghệ thuật biểu diễn kinh doanh. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất sự chuyển đổi từ nghĩa đen sang nghĩa bóng của từ này.

Ý nghĩa

Danh từcất cánh

Hành động của một máy bay hoặc tên lửa rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay

The plane's takeoff was delayed by the heavy fog.

Danh từsự nhại lại

Một sự bắt chước hài hước một người hoặc một phong cách biểu diễn

His takeoff of the prime minister was so accurate that the audience roared with laughter.

Danh từbản sao chép

Hành động sao chép một thiết kế hoặc một tác phẩm, thường nhằm mục đích tái sản xuất hoặc đạo văn

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi