premeditated
premeditated mang sắc thái nhấn mạnh vào ý chí chủ động và sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện một hành động, thường là hành động tiêu cực hoặc bất hợp pháp. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "có tính toán trước", gợi lên hình ảnh một kế hoạch được vạch ra chi tiết, không phải là kết quả của sự bộc phát hay cảm xúc nhất thời. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở yếu tố thời gian và tâm lý: kẻ thực hiện có một khoảng thời gian suy nghĩ, cân nhắc và quyết định thực hiện hành vi đó.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Trong tiếng Anh pháp lý, cụm từ premeditated murder (giết người có tính toán trước) là một thuật ngữ then chốt để phân loại mức độ tội danh, dẫn đến hình phạt nặng hơn so với tội giết người trong lúc nóng giận hoặc bột phát. Người học cần đặc biệt lưu ý rằng premeditated gần như chỉ được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tội phạm để chỉ mức độ nghiêm trọng của hành vi.
Đúng: The crime was premeditated. (Tội ác này đã được tính toán trước.)
Sai: I had a premeditated meeting with my boss. (Tôi có một cuộc họp đã được tính toán trước với sếp.) $\\rightarrow$ Trong trường hợp này, hãy dùng planned hoặc scheduled vì premeditated tạo cảm giác cuộc họp này là một âm mưu xấu.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học dễ nhầm lẫn premeditated với planned, intentional hoặc deliberate vì chúng đều có thể dịch là "cố ý" hoặc "có kế hoạch". Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở mục đích và mức độ chuẩn bị:planned (được lên kế hoạch) mang nghĩa trung tính và có thể dùng cho những sự kiện tích cực như a planned trip (một chuyến đi đã lên kế hoạch).intentional (cố ý) chỉ đơn thuần là hành động không vô tình, không nhất thiết phải có quá trình chuẩn bị lâu dài. Ví dụ: Một cú đẩy cố ý trong lúc cãi vã là intentional, nhưng nếu bạn theo dõi đối phương và chuẩn bị công cụ để tấn công thì đó là premeditated.deliberate (có chủ đích) mang nghĩa thận trọng hoặc có ý đồ, nhưng không mang nặng tính chất tội phạm hay pháp lý như premeditated.
Đặc điểm ngữ pháppremeditated đóng vai trò là một tính từ. Nó thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be để mô tả tính chất của hành vi.
Ý nghĩa
Được lên kế hoạch hoặc suy tính từ trước, đặc biệt là trong bối cảnh một tội ác hoặc một hành vi gây hại
The prosecution argued that the murder was premeditated rather than a crime of passion.
Bên công tố lập luận rằng vụ giết người đã được tính toán trước chứ không phải là một tội ác do bột phát.