straightforward
straightforward mang sắc thái tích cực, mô tả sự rõ ràng, không gây nhầm lẫn hoặc sự trung thực tuyệt đối. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo hai hướng chính: sự đơn giản về mặt kỹ thuật/quy trình và sự ngay thẳng trong tính cách con người.
Sự đơn giản và rõ ràng
Khi nói về một công việc, hướng dẫn hoặc quy trình, straightforward có nghĩa là dễ hiểu, không phức tạp và không có những chi tiết gây rắc rối. Nó gần nghĩa với simple nhưng nhấn mạnh hơn vào việc "không có gì gây bất ngờ hay gây khó khăn".
Ví dụ: Một bài kiểm tra straightforward là bài kiểm tra mà câu hỏi rõ ràng, không đánh đố.
Phân biệt: Trong khi simple có thể đôi khi mang nghĩa là "quá đơn giản đến mức sơ sài", thì straightforward luôn mang hàm ý tích cực về sự hiệu quả và minh bạch.
Sự trung thực và thẳng thắn
Khi mô tả một người hoặc cách giao tiếp, straightforward chỉ một người thành thật, nói thẳng điều mình nghĩ mà không vòng vo hay che giấu ý định. Điều này tương tự như honest hoặc direct.
Ví dụ: Một người sếp straightforward sẽ cho bạn biết chính xác bạn cần cải thiện điều gì thay vì nói giảm nói tránh.
Lưu ý về cách dùng
Người học tiếng Việt cần tránh nhầm lẫn straightforward với các từ chỉ phương hướng vật lý (như "đi thẳng"). Mặc dù có gốc từ straight (thẳng), nhưng trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp, từ này được dùng như một tính từ chỉ tính chất hoặc đặc điểm, không phải là một chỉ dẫn di chuyển.
Ý nghĩa
Dễ thực hiện hoặc dễ hiểu; không phức tạp
"The installation process is very straightforward."
Quá trình cài đặt rất đơn giản.
Trung thực và cởi mở trong cách cư xử hoặc lời nói; không cố gắng lừa dối
"I appreciate his straightforward approach to the negotiations."
Tôi đánh giá cao cách tiếp cận thẳng thắn của anh ấy trong các cuộc đàm phán.