bawdy
bawdy được sử dụng để mô tả những nội dung, lời nói hoặc hành vi đề cập đến tình dục một cách trực diện, thô thiển nhưng thường mang tính chất hài hước, trào phúng thay vì mang ý nghĩa khiêu dâm độc hại. Từ này gợi lên hình ảnh về những câu chuyện cười dân gian, những vở kịch hài hước hoặc những lời tán tỉnh suồng sã. Trong tiếng Việt, bawdy có thể dịch là "dâm ô" hoặc "tục tĩu", nhưng cần lưu ý rằng sắc thái của nó thiên về sự hóm hỉnh, gây cười hơn là sự đồi bại hay ghê tởm.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ bawdy với một số từ khác có nghĩa gần giống để tránh dùng sai ngữ cảnh:
obscene: Mang sắc thái nặng nề hơn, chỉ những thứ gây sốc, xúc phạm hoặc bị coi là phi pháp, không thể chấp nhận được về mặt đạo đức. Trong khi bawdy có thể khiến người ta cười, thì obscene thường gây ra sự phẫn nộ hoặc ghê tởm.
lewd: Tập trung vào ham muốn tình dục một cách lộ liễu và thường mang nghĩa tiêu cực, gợi dục một cách không đứng đắn, thiếu đi yếu tố hài hước mà bawdy sở hữu.
raunchy: Một từ hiện đại hơn, mô tả sự thô tục một cách táo bạo và thường xuyên xuất hiện trong văn hóa đại chúng (như phim ảnh, âm nhạc), có mức độ thô thiển cao hơn bawdy.
Ví dụ vận dụng
Đúng: a bawdy joke (một câu đùa dâm ô) — dùng khi câu đùa đó khiến mọi người cười vì sự thô thiển một cách hóm hỉnh.
Sai: Sử dụng bawdy để mô tả một hành vi tấn công tình dục hoặc nội dung khiêu dâm nặng nề. Trong trường hợp này, obscene hoặc lewd sẽ chính xác hơn.
Đặc điểm ngữ phápbawdy đóng vai trò là một tính từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Nó không có dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất trong giao tiếp thông thường.
Ý nghĩa
Đề cập đến các vấn đề tình dục một cách hài hước, thô thiển hoặc không đứng đắn
The play was filled with bawdy jokes that made the audience roar with laughter.
Vở kịch tràn ngập những câu đùa dâm ô khiến khán giả cười phá lên.