responsive
responsive mang ý nghĩa cốt lõi là khả năng phản ứng nhanh chóng và hiệu quả trước một tác động bên ngoài. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển tải những sắc thái khác nhau mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh dùng sai.
Sắc thái ý nghĩa theo ngữ cảnh
Trong y khoa hoặc tâm lý học, responsive mô tả trạng thái một cơ thể hoặc tâm trí phản ứng tích cực với điều trị hoặc kích thích. Ví dụ, khi nói một bệnh nhân responsive to treatment, điều đó có nghĩa là thuốc hoặc phương pháp điều trị đang phát huy tác dụng rõ rệt.
Trong giao tiếp và quản trị, responsive thể hiện sự cởi mở, tinh thần sẵn lòng lắng nghe và giải quyết vấn đề một cách kịp thời. Một doanh nghiệp responsive là doanh nghiệp không để khách hàng chờ đợi lâu và luôn cầu thị trước các đóng góp.
Trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế web, responsive (như trong responsive design) là một thuật ngữ chuyên môn chỉ khả năng tương thích. Nó mô tả việc giao diện tự động điều chỉnh linh hoạt để hiển thị tối ưu trên mọi thiết bị từ điện thoại đến máy tính.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học dễ nhầm lẫn responsive với reactive. Tuy nhiên, hai từ này có sắc thái đối lập về mặt thái độ:
responsive: Mang nghĩa tích cực, chủ động và hiệu quả. Ví dụ: a responsive government (một chính phủ đáp ứng tốt nhu cầu của dân).
reactive: Mang nghĩa tiêu cực, chỉ phản ứng sau khi sự việc đã xảy ra (mang tính đối phó), thiếu sự chuẩn bị hoặc chủ động. Ví dụ: a reactive approach (một cách tiếp cận mang tính đối phó).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi sử dụng responsive để chỉ sự phản ứng đối với một đối tượng cụ thể, từ này thường đi kèm với giới từ to.
Đúng: The skin is responsive to the cream. (Làn da đáp ứng tốt với loại kem này.)
Sai: The skin is responsive with the cream.
Ý nghĩa
Phản ứng nhanh chóng và tích cực đối với một tác nhân kích thích, gợi ý hoặc phương pháp điều trị
The patient was responsive to the new medication.
Bệnh nhân đã đáp ứng tốt với loại thuốc mới.
Sẵn lòng lắng nghe và hành động theo những gợi ý, nhu cầu hoặc khiếu nại của người khác
The company is more responsive to customer complaints than its competitors.
Công ty này cởi mở với những khiếu nại của khách hàng hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Có khả năng phản ứng nhanh với sự thay đổi của môi trường hoặc dữ liệu đầu vào, đặc biệt là trong tin học hoặc thiết kế
The website has a responsive layout that adjusts to different screen sizes.
Trang web có bố cục tương thích, tự điều chỉnh theo các kích thước màn hình khác nhau.