precept
giới luật / lệnh
Danh từ
Số nhiều: precepts
Ý nghĩa
Danh từgiới luật
Một quy tắc chung nhằm điều chỉnh hành vi hoặc quản lý cách ứng xử
"The basic precepts of the faith emphasize compassion and humility."
Những giới luật cơ bản của đức tin nhấn mạnh vào lòng trắc ẩn và sự khiêm tốn.
Danh từlệnh
Một mệnh lệnh có thẩm quyền hoặc một chỉ thị được ban hành bởi một cơ quan pháp lý hoặc hành chính
"The court issued a precept requiring the defendant to appear for questioning."
Tòa án đã ban hành một lệnh yêu cầu bị cáo phải trình diện để thẩm vấn.