D
Dicread
HomeDictionaryPprecept

precept

giới luật / lệnh
Danh từ
Số nhiều: precepts

Ý nghĩa

Danh từgiới luật

Một quy tắc chung nhằm điều chỉnh hành vi hoặc quản lý cách ứng xử

"The basic precepts of the faith emphasize compassion and humility."

Những giới luật cơ bản của đức tin nhấn mạnh vào lòng trắc ẩn và sự khiêm tốn.

Danh từlệnh

Một mệnh lệnh có thẩm quyền hoặc một chỉ thị được ban hành bởi một cơ quan pháp lý hoặc hành chính

"The court issued a precept requiring the defendant to appear for questioning."

Tòa án đã ban hành một lệnh yêu cầu bị cáo phải trình diện để thẩm vấn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error