powerhouse
thế lực / trạm phát điện / cỗ máy năng lượng
Danh từ
Số nhiều: powerhouses
Ý nghĩa
Danh từthế lực
Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu năng lượng, sức mạnh, tầm ảnh hưởng hoặc năng suất to lớn
"The company has become a powerhouse in the global tech industry."
Công ty khởi nghiệp công nghệ nhỏ nhanh chóng trở thành một thế lực trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Danh từtrạm phát điện
Một tòa nhà hoặc căn phòng nơi điện năng được tạo ra hoặc phân phối
"The technicians are working inside the powerhouse to repair the main turbine."
Trạm phát điện cũ của thành phố đã được chuyển đổi thành một phòng triển lãm nghệ thuật hiện đại.
cỗ máy năng lượng
Một người đặc biệt mạnh mẽ hoặc tràn đầy năng lượng, đặc biệt là trong bối cảnh thể thao
Cô ấy là một cỗ máy năng lượng trên sân quần vợt, áp đảo mọi trận đấu bằng những cú giao bóng của mình.