weakling
weakling là một danh từ mang sắc thái tiêu cực và thường được dùng để miệt thị hoặc chế giễu. Từ này không chỉ đơn thuần mô tả một người có thể chất yếu, mà còn ám chỉ sự thiếu hụt về ý chí, lòng can đảm hoặc bản lĩnh đối mặt với khó khăn. Khi sử dụng weakling, người nói thường thể hiện thái độ coi thường đối với đối tượng được nhắc đến.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Trong tiếng Anh, có nhiều từ để chỉ sự yếu đuối, nhưng weakling khác với weak (tính từ) ở chỗ nó định danh một con người bằng đặc điểm yếu đuối đó, biến sự yếu đuối thành một nhãn dán tiêu cực.
So với frail, từ này tập trung vào sự mỏng manh, dễ tổn thương do tuổi tác hoặc bệnh tật (mang tính khách quan, cảm thông), trong khi weakling mang tính phán xét và công kích.
So với coward, mặc dù cả hai đều chỉ sự thiếu can đảm, nhưng coward nhấn mạnh vào nỗi sợ hãi, còn weakling nhấn mạnh vào sự thiếu năng lực tổng thể cả về thể chất lẫn tinh thần.
Ví dụ:
Đúng: He was mocked as a weakling because he couldn't lift the heavy box. (Anh ấy bị chế nhạo là kẻ yếu đuối vì không thể nhấc chiếc hộp nặng.)
Sai: Sử dụng weakling để mô tả một người già yếu một cách lịch sự. Trong trường hợp này, hãy dùng frail hoặc feeble.
Lưu ý về ngữ pháp
weakling là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, bạn có thể dùng mạo từ a hoặc the phía trước, hoặc chuyển sang dạng số nhiều weaklings khi nói về một nhóm người. Từ này hiếm khi được dùng trong các văn bản hành chính hoặc y tế chính thức vì tính chất thiếu khách quan và mang thiên hướng xúc phạm.
Used to count individuals who are perceived as lacking strength, such as describing a group of weaklings in a gym.
Ý nghĩa
Người thiếu sức mạnh về thể chất hoặc thiếu bản lĩnh, sự kiên cường về tinh thần
"He was teased as a weakling during his school days."
Anh ấy từng bị trêu chọc là kẻ yếu đuối trong những ngày còn đi học.