ponderous
nặng nề / tẻ nhạt
Tính từ
So sánh hơn: more ponderousSo sánh nhất: most ponderous
Ý nghĩa
Tính từnặng nề
Chậm chạp và vụng về do trọng lượng quá lớn
"The elephant moved with a ponderous gait across the savanna."
Con voi di chuyển với những bước chân nặng nề băng qua vùng đồng cỏ.
Tính từtẻ nhạt
Nhàm chán, gượng ép hoặc quá trịnh trọng trong phong cách hoặc cách thức
"The professor delivered a ponderous lecture that put half the students to sleep."
Vị giáo sư đã trình bày một bài giảng tẻ nhạt khiến một nửa số sinh viên ngủ gật.