abstractness
abstractness mô tả trạng thái hoặc đặc tính của một sự vật, ý tưởng khi nó tồn tại dưới dạng khái niệm, lý thuyết thay vì là một thực thể vật chất có thể chạm tới hoặc quan sát trực tiếp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tính trừu tượng". Điểm mấu chốt là abstractness nhấn mạnh vào khoảng cách giữa ý tưởng và thực tế hữu hình. Ví dụ, khi nói về "tính trừu tượng của tình yêu", người ta đang đề cập đến khái niệm lý thuyết về tình yêu chứ không phải là những hành động cụ thể như tặng hoa hay chăm sóc.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt abstractness với complexity (sự phức tạp). Một khái niệm có thể mang tính trừu tượng nhưng lại rất đơn giản, hoặc ngược lại, một vấn đề cụ thể nhưng lại cực kỳ phức tạp. abstractness không ám chỉ sự khó hiểu, mà ám chỉ bản chất phi vật chất của đối tượng.
Ngoài ra, cần lưu ý sự khác biệt giữa abstractness và vagueness (sự mơ hồ). Trong khi abstractness là một đặc tính logic của các khái niệm (như toán học hay triết học), thì vagueness lại ám chỉ sự thiếu rõ ràng, thiếu chi tiết hoặc không chính xác trong cách diễn đạt.
Đúng: The abstractness of the mathematical proof (Tính trừu tượng của chứng minh toán học) - Ý nói chứng minh này dựa trên lý thuyết, không dựa trên vật thể thực.
Sai: Sử dụng abstractness để mô tả một lời giải thích mập mờ, không rõ ý (trong trường hợp này nên dùng vagueness).
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùngabstractness là một danh từ không đếm được. Nó thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu phân tích, phê bình nghệ thuật hoặc thảo luận học thuật. Khi muốn chuyển sang tính từ, hãy sử dụng abstract. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với động từ abstract (trích xuất), vì hai từ này có chức năng ngữ pháp và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau trong câu.
Ý nghĩa
Đặc tính mang tính lý thuyết hoặc khái niệm thay vì cụ thể hoặc vật chất
The abstractness of the mathematical proof made it difficult for the students to visualize.
Tính trừu tượng của chứng minh toán học khiến các sinh viên khó có thể hình dung được.