innovator
nhà cách tân
Danh từ
Số nhiều: innovators
Ý nghĩa
Danh từnhà cách tân
Người giới thiệu các phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm mới
"The young entrepreneur was hailed as a brilliant innovator in the field of renewable energy."
Nhà khởi nghiệp trẻ được ca ngợi là một nhà cách tân tài ba trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.