D
Dicread
HomeDictionaryIinnovator

innovator

nhà cách tân
Danh từ
Số nhiều: innovators

Ý nghĩa

Danh từnhà cách tân

Người giới thiệu các phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm mới

"The young entrepreneur was hailed as a brilliant innovator in the field of renewable energy."

Nhà khởi nghiệp trẻ được ca ngợi là một nhà cách tân tài ba trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error