parliamentary
Thuật ngữ này gắn liền với sự trang trọng, truyền thống và việc tuân thủ nghiêm ngặt các nghi thức đã được thiết lập. Nó gợi lên một môi trường có cấu trúc, nơi các cuộc tranh luận được điều phối bởi những quy định cụ thể nhằm ngăn chặn sự hỗn loạn và đảm bảo tính công bằng. Trong các cuộc thảo luận về chính trị, từ này thường mô tả một hệ thống chính phủ mà ở đó nhánh hành pháp có được tính chính danh từ cơ quan lập pháp và phải chịu trách nhiệm trước cơ quan này. Điều này ngụ ý một sự cân bằng quyền lực và đề cao việc thảo luận kỹ lưỡng thay vì đưa ra những quyết định đơn phương.
Ý nghĩa
Liên quan đến nghị viện hoặc các quy tắc và thủ tục của cơ quan này
"The committee followed parliamentary procedure during the debate."
Ủy ban đã tuân thủ quy trình nghị viện trong suốt cuộc tranh luận.