odd
kỳ lạ / lẻ / đơn chiếc / vặt
Tính từ
So sánh hơn: odderSo sánh nhất: oddest
Từ odd mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch theo nghĩa phổ biến nhất.
Ý nghĩa
Tính từkỳ lạ
Khác với những gì thường thấy hoặc mong đợi; lạ lùng
It's very odd that he hasn't called me back yet.
Thật kỳ lạ là anh ấy vẫn chưa gọi lại cho tôi.
Tính từlẻ
(Nói về một con số) không chia hết cho hai
Three, five, and seven are odd numbers.
Ba, năm và bảy là các số lẻ.
Tính từđơn chiếc
Không khớp với cái còn lại trong một cặp
I have an odd sock in my laundry basket.
Tôi có một chiếc tất đơn chiếc trong giỏ đồ giặt.
Tính từvặt
Thỉnh thoảng hoặc không thường xuyên
He earns a bit of extra money doing odd jobs around the neighborhood.
Anh ấy kiếm thêm một chút tiền bằng cách làm những công việc vặt quanh xóm.