nasty
nasty là một từ đa nghĩa với sắc thái biểu cảm mạnh, thường mang tính tiêu cực. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mô tả cảm giác vật lý, tính cách con người hoặc mức độ nghiêm trọng của một tình huống. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là nasty không chỉ đơn thuần là "xấu" mà thường hàm ý sự ghê tởm, độc ác hoặc gây khó chịu cực độ.
Ý nghĩa
rất khó chịu, ghê tởm hoặc gây xúc phạm đến các giác quan
That old garbage smells really nasty.
Đống rác cũ đó có mùi thực sự khó chịu.
có hành vi hằn học, hèn hạ hoặc độc ác
He has a nasty habit of insulting people behind their backs.
Anh ta có một thói quen xấu tính là nói xấu người khác sau lưng họ.
nguy hiểm hoặc có khả năng trở nên tồi tệ hơn, đặc biệt là về thời tiết hoặc chấn thương
The hiker suffered a nasty gash on his leg during the climb.
Người leo núi đã bị một vết cắt nghiêm trọng ở chân trong quá trình leo.