sputum
sputum là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ chất nhầy hoặc đờm được ho ra từ đường hô hấp dưới (phổi và phế quản). Trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ thường dùng từ phlegm để chỉ chất nhầy nói chung trong cổ họng hoặc mũi, nhưng khi nói về mẫu bệnh phẩm dùng trong xét nghiệm y tế, sputum là từ chính xác và trang trọng nhất.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa sputum và saliva (nước bọt). Trong khi saliva là chất lỏng tiết ra từ tuyến nước bọt trong khoang miệng để hỗ trợ tiêu hóa, thì sputum phải là chất nhầy đi từ sâu trong phổi lên. Một mẫu sputum chuẩn cho xét nghiệm không được chứa quá nhiều saliva vì sẽ làm loãng mẫu và gây sai lệch kết quả.
❌ The patient provided a saliva sample for tuberculosis testing. (Sai vì nước bọt không dùng để chẩn đoán lao).
✅ The patient provided a sputum sample for tuberculosis testing. (Đúng vì đờm chứa các tác nhân gây bệnh từ phổi).
Ngữ cảnh sử dụng và sắc thái
Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các báo cáo y tế, bệnh án hoặc hướng dẫn lâm sàng. Khi mô tả đặc điểm của sputum, các bác sĩ thường dùng các tính từ như purulent (có mủ), bloody (có máu) hoặc mucoid (nhầy) để chẩn đoán bệnh.
Ví dụ: purulent sputum (đờm có mủ) thường gợi ý tình trạng nhiễm trùng phổi.
Về mặt ngữ pháp, sputum là một danh từ không đếm được. Khi muốn đề cập đến một lượng cụ thể, người ta thường dùng cụm từ a sputum sample (một mẫu đờm) hoặc an amount of sputum (một lượng đờm).