D
Dicread
Trang chủTừ điểnEepithelial

epithelial

biểu mô
Tính từ

epithelial một thuật ngữ chuyên ngành y sinh, được sử dụng để tả bất cứ điều liên quan đến biểu . Trong tiếng Anh, từ này đóng vai trò một tính từ, thường đứng trước một danh từ để xác định loại hoặc tế bào cụ thể. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng nhận diện đây từ vựng học thuật cao, không dùng trong giao tiếp thông thường chỉ xuất hiện trong các văn bản y khoa, sinh học hoặc báo cáo bệnh .

Phân biệt ngữ nghĩa ngữ cảnh

Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt việc phân biệt giữa epithelial (tính từ) epithelium (danh từ). Trong khi epithelium chỉ chính lớp biểu , thì epithelial được dùng để tả đặc tính hoặc vị trí. dụ, khi nói về "tế bào biểu ", bạn phải dùng epithelial cells chứ không thể dùng epithelium cells.

Ngoài ra, cần phân biệt epithelial với các loại khác như connective ( liên kết) hoặc muscular ( ). Mặc trong tiếng Việt, các thuật ngữ này đều thể được gọi chung "", nhưng trong tiếng Anh, mỗi từ chỉ định một chức năng sinh học hoàn toàn khác biệt. epithelial luôn gắn liền với chức năng bao phủ, bảo vệ hoặc hấp thụ tại bề mặt.

Lưu ý về cách sử dụng lỗi thường gặp

Người học thường mắc lỗi khi cố gắng dịch sát nghĩa từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh, dẫn đến việc sử dụng sai cấu trúc cụm danh từ. Hãy lưu ý các dụ sau:

Sai: the cells of epithelium (Cách diễn đạt này quá rườm không tự nhiên trong văn phong y khoa).
Đúng: epithelial cells (Sử dụng tính từ epithelial để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ).

Một dụ khác về sự kết hợp từ phổ biến epithelial tissue ( biểu ) hoặc epithelial lining (lớp lót biểu ). Khi gặp cụm từ squamous epithelial, hãy hiểu đây "biểu vảy", một thuật ngữ tả hình dạng cụ thể của tế bào.

Về mặt ngữ pháp, epithelial một tính từ không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều, bất kể danh từ đi kèm một hay nhiều tế bào.

Ý nghĩa

Tính từbiểu mô

Liên quan đến lớp tế bào mỏng tạo nên lớp bao phủ bên ngoài của bề mặt cơ thể hoặc lót trong các khoang và cơ quan

The epithelial layer protects the internal organs from infection.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi