futuristic
hiện đại / thuộc về tương lai
Tính từ
So sánh hơn: more futuristicSo sánh nhất: most futuristic
Ý nghĩa
Tính từhiện đại
Có hoặc trông như có thiết kế rất hiện đại hoặc tiên tiến, thường giống với những gì được hình dung cho tương lai
"The new airport terminal has a sleek, futuristic design."
Nhà ga sân bay mới có thiết kế bóng bẩy và hiện đại.
Tính từthuộc về tương lai
Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của tương lai, đặc biệt là theo cách đổi mới hoặc đi trước thời đại
"The novel depicts a futuristic society where humans and robots coexist in harmony."
Tác giả trình bày một tầm nhìn tương lai về xã hội nơi robot thực hiện mọi công việc chân tay.