delinquent
Từ delinquent mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái về tài chính và nghĩa vụ
Trong bối cảnh kinh tế hoặc pháp lý, delinquent được dùng như một tính từ để chỉ trạng thái quá hạn của một khoản thanh toán hoặc sự chậm trễ trong việc thực hiện một nghĩa vụ bắt buộc. Nó mang sắc thái trang trọng và nghiêm trọng hơn so với từ late. Trong khi late chỉ đơn thuần là muộn, delinquent ám chỉ việc vi phạm một cam kết hoặc hợp đồng, thường dẫn đến các hệ lụy pháp lý hoặc phí phạt.
Ví dụ: delinquent taxes (thuế quá hạn) hoặc delinquent loan (khoản vay quá hạn).
Sắc thái về hành vi và đạo đức
Khi dùng để mô tả con người, đặc biệt là thanh thiếu niên, delinquent ám chỉ những cá nhân có hành vi sai trái, thường xuyên vi phạm pháp luật hoặc quy tắc xã hội nhưng chưa đến mức bị coi là tội phạm nguy hiểm. Từ này thường xuất hiện trong cụm từ juvenile delinquent (kẻ phạm tội vị thành niên).
Cần phân biệt delinquent với criminal. Một criminal là người phạm tội nói chung (có thể là người lớn và phạm tội nặng), trong khi delinquent nhấn mạnh vào sự thiếu kỷ luật, sự nổi loạn hoặc những sai lầm của tuổi trẻ.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này có thể đóng vai trò là cả tính từ và danh từ. Khi là tính từ, nó bổ nghĩa cho danh từ (như delinquent account). Khi là danh từ, nó chỉ đích danh đối tượng vi phạm (như the delinquents). Người dùng nên cẩn trọng không nhầm lẫn với các từ có gốc tương tự trong các ngôn ngữ khác nếu có, vì trong tiếng Anh, delinquent luôn gắn liền với sự thiếu sót trong nghĩa vụ hoặc sự lệch lạc trong hành vi.
Countable when referring to a specific individual who commits crimes. Uncountable when describing the general state of being overdue on a payment.
Ý nghĩa
Vi phạm nghĩa vụ hoặc không thanh toán nợ đúng hạn
"The company has several delinquent accounts."
Công ty có một vài tài khoản quá hạn.
Một người, thường là người trẻ, thường xuyên thực hiện các tội nhẹ
"The judge ordered the delinquent to attend community service."
Thẩm phán yêu cầu kẻ phạm tội vị thành niên phải tham gia dịch vụ cộng đồng.