mealy
mealy là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: vật lý (thực phẩm) và hành vi (con người). Đối với người học tiếng Việt, điểm khó khăn là cả hai nghĩa này đều không có một từ tương đương duy nhất trong tiếng Việt mà phải tùy vào đối tượng được mô tả để chọn từ phù hợp.
Sắc thái về kết cấu thực phẩm
Khi dùng để mô tả thực phẩm, mealy diễn tả một kết cấu không mong muốn, thường là sự kết hợp giữa độ mềm, khô và cảm giác như có bột hoặc hạt nhỏ li ti trong miệng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là bở. Nó trái ngược hoàn toàn với cảm giác giòn (crisp) hoặc mọng nước (juicy).
Ví dụ: Một quả táo bị mealy sẽ không còn độ giòn mà trở nên xốp và khô, gây cảm giác khó chịu khi nhai.
Lưu ý: Đừng nhầm lẫn mealy với soft (mềm). soft có thể là một đặc tính tích cực, nhưng mealy hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực về chất lượng thực phẩm.
Sắc thái về thái độ con người
Khi mô tả tính cách hoặc cách giao tiếp, mealy mang nghĩa bóng, chỉ sự thiếu chân thành, nịnh bợ hoặc cố tình tỏ ra ngọt ngào một cách quá mức để đạt được mục đích nào đó. Trong trường hợp này, từ này được dịch là giả tạo.
Ví dụ: Một lời khen mealy là lời khen không xuất phát từ sự ngưỡng mộ thật sự mà nhằm mục đích lấy lòng.
So sánh: So với insincere (không chân thành), mealy nhấn mạnh hơn vào sự "ngọt xớt" hoặc vẻ ngoài bóng bẩy nhưng rỗng tuếch.
Lưu ý về ngữ phápmealy đóng vai trò là một tính từ. Khi sử dụng, hãy chú ý đối tượng đi kèm để tránh gây hiểu lầm giữa việc mô tả một món ăn bị bở hay một con người giả tạo.
Ý nghĩa
Có kết cấu mềm, khô hoặc như bột, thường theo cách gây khó chịu hoặc không có vị
The apple was mealy and lacked the usual crispness.
Quả táo bị bở và thiếu độ giòn như thường lệ.
Đặc trưng bởi một thái độ không chân thành, ngọt ngào quá mức hoặc nịnh bợ
He gave her a mealy smile that didn't reach his eyes.
Anh ta nở một nụ cười giả tạo với cô ấy nhưng ánh mắt thì không.