powdery
powdery được sử dụng để mô tả những vật chất có kết cấu mịn, tơi xốp và dễ dàng phân tán như bột. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "dạng bột" hoặc "phủ bột", tùy thuộc vào việc nó đóng vai trò là bản chất của vật thể hay là một lớp bao phủ bên ngoài. Khi mô tả một bề mặt, powdery gợi lên cảm giác khô, mịn và đôi khi là cảm giác hơi nhám khi chạm vào, ví dụ như phấn trang điểm hoặc tuyết mịn.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt powdery với dusty. Trong khi dusty (bụi bặm) thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự mất vệ sinh hoặc tích tụ bụi bẩn theo thời gian, thì powdery mang tính mô tả trung lập hoặc tích cực về đặc điểm vật lý. Ví dụ, một chiếc bánh được phủ đường bột sẽ dùng powdery, nhưng một chiếc bàn lâu ngày không lau chùi sẽ dùng dusty.
Đúng: powdery sugar (đường bột)
Sai: dusty sugar (đường bị bám bụi)
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực mỹ phẩm hoặc làm đẹp, powdery thường được dùng để chỉ những sản phẩm có kết cấu dạng phấn hoặc tạo ra hiệu ứng lì, mịn trên da. Trong khí tượng học, powdery snow dùng để chỉ loại tuyết mới rơi, khô và tơi, khác với loại tuyết ướt và nặng.
Ví dụ: The makeup has a powdery finish (Lớp trang điểm có hiệu ứng mịn lì như phấn).
Về mặt ngữ pháp, powdery là một tính từ mô tả tính chất. Khi muốn nói về một lớp phủ, bạn có thể dùng cấu trúc a powdery layer of... (một lớp bột của...).
Ý nghĩa
Giống như, bao gồm hoặc được bao phủ bởi bột
The cake had a powdery coating of confectioners' sugar.
Chiếc bánh có một lớp đường bột mịn bao phủ bên trên.