masterly
điêu luyện
Tính từ
So sánh hơn: more masterlySo sánh nhất: most masterly
masterly được dùng để mô tả một hành động, kỹ năng hoặc tác phẩm đạt đến trình độ điêu luyện, thể hiện sự làm chủ hoàn toàn về kỹ thuật và sự tự tin của một chuyên gia. Từ này mang sắc thái ngưỡng mộ, nhấn mạnh vào sự chính xác, uy quyền và sự tinh tế mà chỉ những người có kinh nghiệm dày dặn mới đạt được.
Ý nghĩa
Tính từđiêu luyện
Được thực hiện với kỹ năng và sự tự tin của một chuyên gia
He gave a masterly performance on the violin.
Anh ấy đã có một màn trình diễn vĩ cầm điêu luyện.