amateurish
non nớt / nghiệp dư
Tính từ
So sánh hơn: more amateurishSo sánh nhất: most amateurish
Ý nghĩa
Tính từnon nớt
Thiếu kỹ năng hoặc chuyên môn chuyên nghiệp, thường dẫn đến chất lượng kém hoặc vụng về
"The painting was criticized for its amateurish brushwork."
Bản thảo đầu tiên của kịch bản quá non nớt để một hãng phim lớn có thể sản xuất.
Tính từnghiệp dư
Được thực hiện theo cách cho thấy sự thiếu kinh nghiệm hoặc đào tạo, ngay cả khi người đó là một người đam mê
"The play was ruined by an amateurish attempt at special effects."
Bức tranh có một sức hút nghiệp dư khiến nó mang lại cảm giác cá nhân hơn là một tác phẩm trong phòng triển lãm.