lovely
đẹp / đáng yêu
Tính từ
lovely là một từ đa năng trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn đạt sự tán thưởng đối với cả vẻ bề ngoài lẫn phẩm chất bên trong. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "đẹp" hoặc "đáng yêu", nhưng sắc thái biểu cảm của nó thường mang tính nhẹ nhàng, ấm áp và đầy thiện cảm hơn là sự choáng ngợp hay lộng lẫy.
Ý nghĩa
Tính từđẹp
Đẹp hoặc dễ chịu đối với các giác quan
What a lovely garden you have.
Bạn có một khu vườn thật đẹp.
Tính từđáng yêu
Tốt bụng, thân thiện hoặc dễ mến trong tính cách
Our new neighbor is a lovely woman.
Người hàng xóm mới của chúng tôi là một người phụ nữ đáng yêu.