beautiful
/ˈbjuːtɪfəl/
Đây là một thuật ngữ tích cực và bao quát để chỉ sự hài lòng về mặt thẩm mỹ. Dù thường được dùng để mô tả vẻ ngoài, beautiful mang sức nặng cảm xúc sâu sắc hơn so với pretty hay attractive, gợi lên sự hài hòa giữa hình thức và tâm hồn, tạo ra cảm giác ngưỡng mộ hoặc mãn nguyện sâu sắc.
Trong cách dùng hiện đại, từ này thường mở rộng ra ngoài phạm vi thị giác để mô tả một hành động, một âm thanh hoặc một giải pháp (ví dụ: a beautiful piece of code) mang tính tinh tế, hiệu quả hoặc được thực hiện một cách hoàn hảo.
Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể dao động từ một lời khen xã giao đến một biểu cảm trang trọng thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc. Nó hàm ý một sự trọn vẹn và chuẩn mực mà những từ như cute hay handsome không thể lột tả hết được.
Ý nghĩa
Có những đặc điểm mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng lớn cho tâm trí hoặc các giác quan
"a beautiful sunset"
Một buổi hoàng hôn đẹp.
Thành ngữ & Tục ngữ
beautifully put
diễn đạt hay
Her explanation of the complex theory was beautifully put.
Cách cô ấy giải thích lý thuyết phức tạp đó được diễn đạt rất hay.
beautiful game
môn thể thao vua
The fans passionately debated the merits of the beautiful game.
Các cổ động viên nhiệt tình tranh luận về những giá trị của môn thể thao vua.