largely
largely được sử dụng để mô tả một tình trạng hoặc kết quả mà trong đó một yếu tố chiếm tỷ trọng áp đảo, hoặc một nhận định đúng trong hầu hết các trường hợp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "phần lớn" hoặc "chủ yếu", mang sắc thái nhấn mạnh vào quy mô hoặc mức độ phổ biến.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt largely với mainly hoặc mostly. Mặc dù cả ba đều có nghĩa tương tự, nhưng largely thường mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng để giải thích nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả nào đó.
largely: Thường dùng trong văn viết, báo cáo hoặc phân tích (ví dụ: "The failure was largely due to poor planning" - Thất bại này phần lớn là do lập kế hoạch kém).
mainly: Tập trung vào mục đích chính hoặc thành phần chính (ví dụ: "The audience consisted mainly of students" - Khán giả chủ yếu là sinh viên).
mostly: Thường dùng trong văn nói hằng ngày để chỉ số lượng hoặc tần suất (ví dụ: "It's mostly sunny today" - Hôm nay trời hầu như nắng).
Lưu ý về cách dùng
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn largely với các từ chỉ kích thước vật lý. largely là một trạng từ chỉ mức độ hoặc phạm vi, không dùng để mô tả kích cỡ lớn nhỏ của một vật thể. Để mô tả kích thước, hãy sử dụng large (tính từ) hoặc các trạng từ chỉ kích thước cụ thể khác.
❌ Sai: "The building is largely" (để nói tòa nhà lớn).
✅ Đúng: "The building is large" hoặc "The success of the project is largely due to teamwork" (Sự thành công của dự án phần lớn là nhờ làm việc nhóm).
Ý nghĩa
Ở mức độ lớn; chủ yếu hoặc hầu hết
"The project was largely successful despite the initial setbacks."
Dự án đã thành công phần lớn bất chấp những trở ngại ban đầu.