due
Từ due đóng vai trò như một dấu hiệu của nghĩa vụ, cho dù đó là nghĩa vụ về thời gian, tài chính hay đạo đức. Nó tạo ra cảm giác về một điều tất yếu hoặc một yêu cầu cần phải được hoàn thành để lập lại sự cân bằng. Khi dùng để chỉ thời gian, từ này gợi ý về một sự chắc chắn theo lịch trình, trong khi trong ngữ cảnh tài chính, nó báo hiệu một hạn chót đi kèm với áp lực thanh toán.
Trong các tình huống xã hội hoặc pháp lý, thuật ngữ này chuyển sang khái niệm về sự công bằng và chuẩn mực. Nó mô tả một tiêu chuẩn hành xử hoặc một phần thưởng mà một người xứng đáng nhận được dựa trên địa vị hoặc hành động của họ, chuyển ý nghĩa từ một hạn chót nghiêm ngặt sang một thước đo định tính về những gì là đúng đắn.
Có thể đếm được khi đề cập đến các khoản phí hoặc khoản thanh toán cụ thể, chẳng hạn như phí hội viên. Không đếm được khi đề cập đến một phần thưởng hoặc sự công nhận xứng đáng.
Ý nghĩa
Dự kiến sẽ xảy ra hoặc đến nơi vào một thời điểm cụ thể
"The train is due at 6 PM."
Tàu hỏa dự kiến sẽ đến lúc 6 giờ tối.
Được coi là một khoản nợ hoặc nghĩa vụ phải trả
"The payment is now due."
Khoản thanh toán hiện đã đến hạn.
Phù hợp hoặc đầy đủ cho một mục đích nhất định
"He was treated with due respect."
Anh ấy đã được đối xử với sự tôn trọng xứng đáng.
Hướng thẳng về một điểm hoặc một hướng cụ thể
"The ship steered due north."
Con tàu lái thẳng về hướng bắc.
Một quyền lợi hoặc một khoản tiền mà ai đó xứng đáng được nhận
"She finally received her due after years of hard work."
Cuối cùng cô ấy cũng nhận được thành quả xứng đáng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.