keeping
sự lưu giữ / sự chăm sóc
[U] Không đếm được
Thuật ngữ này mang hàm ý về sự quản lý và giám hộ, cho thấy một trách nhiệm chính thức hoặc pháp lý nhằm đảm bảo an toàn và tính nguyên vẹn của một đồ vật hoặc một con người. Nó gợi lên một ranh giới bảo vệ, nơi người lưu giữ có quyền hạn đối với đối tượng đó, thường là trong vai trò chuyên môn hoặc quản lý, chẳng hạn như tại một công ty luật hoặc một khu bảo tồn.
Refers to the general state of care or the act of maintaining possession.
Ý nghĩa
Danh từsự lưu giữ
Hành động duy trì hoặc bảo vệ một thứ gì đó
The documents are in the keeping of the lawyer.
Các tài liệu đang được luật sư lưu giữ.
Danh từsự chăm sóc
Trạng thái được cung cấp thức ăn và nơi ở
The dog is in the keeping of a rescue center.
Chú chó đang được chăm sóc tại một trung tâm cứu hộ.