keeper
Thuật ngữ này mang đậm ý nghĩa về sự bảo hộ và trách nhiệm. Nó gợi lên vai trò của một người quản lý chính đối với một tài sản, một loài động vật hoặc một vùng lãnh thổ cụ thể, hàm ý về nghĩa vụ chăm sóc và sự cảnh giác.
Trong các ngữ cảnh xã hội hoặc tình cảm, từ này chuyển sang hướng giá trị và sự thu hút. Khi mô tả một người là keeper, điều đó ngụ ý họ sở hữu những phẩm chất hiếm có và tuyệt vời, khiến họ trở thành một đối tác lý tưởng cho mối quan hệ lâu dài, chuyển ý nghĩa từ sự giám sát chuyên môn sang giá trị cá nhân.
Được dùng cho những cá nhân đảm nhận các vai trò cụ thể, chẳng hạn như người quản lý vườn thú hoặc thủ môn, hoặc một người cụ thể được coi là quý giá.
Ý nghĩa
Người quản lý, canh gác hoặc chăm sóc một thứ gì đó hoặc một ai đó
"The zookeeper fed the lions."
Người quản lý vườn thú đã cho những con sư tử ăn.
Người chơi ở vị trí gác đền trong các trò chơi như bóng đá hoặc khúc côn cầu
"The goalkeeper made a spectacular save."
Thủ môn đã có một pha cứu thua ngoạn mục.
Một người hoặc một vật có giá trị để giữ lại hoặc duy trì
"That vintage leather jacket is a real keeper."
Chiếc áo khoác da cổ điển đó thực sự là một món đồ quý giá.