juror
juror dùng để chỉ một cá nhân cụ thể đóng vai trò là thành viên trong một bồi thẩm đoàn. Trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia nói tiếng Anh, juror là những công dân bình thường được lựa chọn ngẫu nhiên để lắng nghe bằng chứng và đưa ra phán quyết về việc bị cáo có tội hay không, thay vì để một thẩm phán duy nhất quyết định.
Phân biệt khái niệm
Người học tiếng Việt cần phân biệt rõ giữa juror và judge (thẩm phán). Trong khi judge là chuyên gia pháp lý điều hành phiên tòa và quyết định hình phạt, thì juror là người dân thường đưa ra kết luận về sự thật của vụ việc. Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn hai vai trò này khi dịch sang tiếng Việt, vì cả hai đều tham gia vào quá trình xét xử nhưng có chức năng hoàn toàn khác nhau.
Ngoài ra, cần phân biệt juror (một cá nhân) với jury (toàn bộ bồi thẩm đoàn). Ví dụ, bạn không thể nói "the juror reached a verdict" nếu muốn ám chỉ toàn bộ nhóm người, mà phải dùng "the jury reached a verdict".
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tin tức về tòa án hoặc phim ảnh về đề tài luật pháp. Khi sử dụng, hãy lưu ý các cụm từ đi kèm phổ biến như potential juror (bồi thẩm viên tiềm năng - những người được gọi đến để xem xét xem có đủ điều kiện tham gia phiên tòa hay không) hoặc alternate juror (bồi thẩm viên dự bị).
Đúng: The lawyer questioned the potential juror. (Luật sư đã chất vấn bồi thẩm viên tiềm năng.)
Sai: Sử dụng juror để chỉ người làm chứng (witness) hoặc luật sư (lawyer).
Ý nghĩa
Một người được tuyên thệ để phục vụ trong một bồi thẩm đoàn tại một phiên tòa pháp lý và giúp quyết định phán quyết
"The defense attorney questioned the potential juror about their previous experiences with the law."
Luật sư bào chữa đã chất vấn bồi thẩm viên tiềm năng về kinh nghiệm trước đây của họ với luật pháp.