hospitable
hospitable mang sắc thái tích cực, mô tả sự nồng hậu và lòng hiếu khách. Khi dùng để nói về con người, từ này không chỉ đơn thuần là sự lịch sự mà còn hàm ý sự hào phóng, sẵn lòng chia sẻ không gian, thức ăn và sự thoải mái cho người khác, đặc biệt là với những người lạ hoặc khách từ phương xa. Ví dụ, một gia đình hospitable sẽ khiến khách cảm thấy được chào đón nồng nhiệt ngay từ khi bước chân vào nhà.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt hospitable với friendly. Trong khi friendly (thân thiện) mô tả một tính cách dễ gần, cởi mở trong giao tiếp nói chung, thì hospitable tập trung cụ thể vào hành động tiếp đón khách. Một người có thể rất friendly nhưng chưa chắc đã hospitable nếu họ không có thói quen hoặc khả năng đón tiếp khách tại nhà.
Ngoài ra, khi nói về môi trường hoặc khí hậu, hospitable được dịch là thuận lợi. Điều này có nghĩa là môi trường đó cung cấp đầy đủ các điều kiện cần thiết để sinh vật có thể tồn tại và phát triển. Ngược lại, nếu một vùng đất bị coi là inhospitable, đó là nơi khắc nghiệt, không thể cư trú được.
Lưu ý về cách dùng
Đúng: The local people are very hospitable. (Người dân địa phương rất hiếu khách.)
Đúng: The valley provides a hospitable environment for rare plants. (Thung lũng cung cấp một môi trường thuận lợi cho các loài cây quý hiếm.)
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa hospitable với các từ liên quan đến bệnh viện (hospital). Mặc dù có cùng gốc từ Latinh mang nghĩa là "đón tiếp/chăm sóc", nhưng trong tiếng Anh hiện đại, hospitable chỉ dùng cho sự hiếu khách hoặc điều kiện môi trường, tuyệt đối không dùng để mô tả các dịch vụ y tế hay bệnh viện.
Ý nghĩa
Thân thiện và niềm nở chào đón người lạ hoặc khách hứa
The local villagers were incredibly hospitable to the travelers.
Những người dân làng địa phương cực kỳ hiếu khách với những người du hành.
Cung cấp một môi trường thuận lợi cho sự phát triển hoặc cư trú
The tropical climate is highly hospitable to a wide variety of orchids.
Khí hậu nhiệt đới rất thuận lợi cho nhiều loại lan khác nhau.