hairy
hairy trước hết được dùng để mô tả đặc điểm vật lý của một đối tượng khi bị bao phủ bởi lông hoặc những sợi mọc giống như lông. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được nhắc đến mà chúng ta dịch là "nhiều lông" (cho người, động vật) hoặc "có lông" (cho thực vật, côn trùng). Ví dụ, khi nói về một con sâu bướm, hairy mang nghĩa mô tả đặc điểm sinh học tự nhiên.
Sắc thái nghĩa bóng và cách dùng thân mật
Điểm đặc biệt của hairy là cách dùng trong ngôn ngữ nói thân mật để chỉ một tình huống nguy hiểm, đáng sợ hoặc bấp bênh. Trong ngữ cảnh này, nó không liên quan gì đến "lông", mà mô tả cảm giác căng thẳng, lo sợ khi đối mặt với một rủi ro lớn hoặc một tình huống suýt xảy ra tai nạn. Người học tiếng Anh cần lưu ý không nhầm lẫn nghĩa này với các từ chỉ sự sợ hãi thông thường như scary (đáng sợ) hay frightening (kinh khủng). hairy nhấn mạnh vào tính chất "mạo hiểm" và "suýt soát" của sự việc.
❌ Dùng hairy để mô tả một bộ phim kinh dị (nên dùng scary).
✅ Dùng hairy để mô tả một pha rẽ xe gấp suýt gây tai nạn: That was a hairy turn! (Pha rẽ đó thật nguy hiểm!).
Phân biệt với các từ tương đồng
Khi muốn diễn đạt sự nguy hiểm, hairy mang sắc thái ít trang trọng hơn so với dangerous. Trong khi dangerous là một từ trung tính dùng cho mọi văn cảnh, hairy thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày để kể lại một trải nghiệm kịch tính.
Về mặt ngữ pháp, hairy là một tính từ mô tả, có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết. Khi dùng với nghĩa "nguy hiểm", nó thường xuất hiện trong các cấu trúc như get hairy (trở nên nguy hiểm/căng thẳng) hoặc a hairy situation (một tình huống bấp bênh).
Ý nghĩa
Bị bao phủ bởi lông hoặc những sợi mọc giống như lông
A hairy caterpillar crawled across the leaf.
Một con sâu bướm nhiều lông bò ngang qua chiếc lá.
Thân mật: đáng sợ, nguy hiểm hoặc bấp bênh
The drive down the mountain in the snow was a bit hairy.
Chuyến lái xe xuống núi trong tuyết hơi nguy hiểm.