bald
bald chủ yếu được dùng để mô tả tình trạng không có tóc trên đầu, nhưng sắc thái của nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Khi nói về ngoại hình, nó mang nghĩa vật lý thuần túy là "hói". Tuy nhiên, khi dùng để mô tả đồ vật, bald ám chỉ sự mòn vẹt, mất đi lớp bảo vệ hoặc lớp vân bề mặt, ví dụ như lốp xe bị mòn (bald tires), khiến chúng mất đi độ bám.
Một điểm đặc biệt là cách dùng nghĩa bóng của bald. Trong tiếng Anh, khi một sự thật hoặc một lời tuyên bố được gọi là bald, nó không còn là sự mô tả về hình dáng mà chuyển sang nghĩa "trần trụi" hoặc "thô thiển". Điều này ám chỉ một sự thật được phơi bày một cách trực diện, không có sự giảm nhẹ, không che đậy hay tô vẽ, thường gây sốc hoặc gây khó chịu cho người nghe.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt bald với bare. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "trần trụi" hoặc "trống không", nhưng bare thường dùng cho những thứ vốn dĩ không nên có hoặc thiếu đi thứ gì đó bao phủ (như bare feet - chân trần), trong khi bald nhấn mạnh vào việc mất đi lớp phủ vốn có (như tóc hoặc vân lốp xe).
❌ bare head (thường dùng khi ai đó bỏ mũ ra)
✅ bald head (dùng khi người đó bị hói tự nhiên)
Lưu ý về cách sử dụng
Khi sử dụng bald với nghĩa "trần trụi" trong các cụm từ như the bald truth, hãy lưu ý rằng nó mang sắc thái mạnh hơn nhiều so với plain truth (sự thật đơn giản). bald gợi lên cảm giác về một sự thật gây chấn động vì nó quá trực diện.
Về mặt ngữ pháp, bald là một tính từ mô tả trạng thái, vì vậy nó thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc become.
Ý nghĩa
Có ít hoặc không có tóc trên đầu
He became bald in his early thirties.
Anh ấy bị hói vào đầu những năm ba mươi tuổi.
Thiếu lớp phủ hoặc lớp bề mặt
The bald tires were dangerous on the wet road.
Những chiếc lốp xe bị mòn rất nguy hiểm trên đường ướt.
Thẳng thắn và thô thiển mà không có bất kỳ nỗ lực nào để che giấu sự thật
The bald truth about the company's finances was shocking.
Sự thật trần trụi về tài chính của công ty thật gây sốc.