gin
gin là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh với các sắc thái hoàn toàn khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ đồ uống cho đến máy móc công nghiệp. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự khác biệt giữa nghĩa thông dụng hàng ngày và nghĩa kỹ thuật chuyên ngành.
Ý nghĩa
Một loại rượu mạnh trong suốt được chưng cất từ ngũ cốc và tạo hương vị bằng quả bách xù
He ordered a gin and tonic with a slice of lime.
Anh ấy đã gọi một ly rượu gin pha tonic với một lát chanh.
Một loại máy được sử dụng để loại bỏ hạt ra khỏi sợi bông
The invention of the cotton gin revolutionized the textile industry in the American South.
Việc phát minh ra máy tách hạt bông đã cách mạng hóa ngành dệt may ở miền Nam nước Mỹ.
Một thiết bị cơ khí dùng để kẹp và giữ chặt một vật thể, thường được dùng trong xây dựng hoặc mộc
The workers used a gin to hoist the heavy beams into place.
Các công nhân đã sử dụng một chiếc tời nâng để đưa những thanh xà nặng vào vị trí.
Loại bỏ hạt ra khỏi bông bằng cách sử dụng máy tách hạt
The farmers spent the autumn ginning the cotton harvest.
Các nông dân đã dành cả mùa thu để tách hạt cho vụ thu hoạch bông.