D
Dicread
HomeDictionaryGgin

gin

rượu gin / máy tách hạt bông / tời nâng / tách hạt bông
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: ginsQuá khứ: ginnedPhân từ 2: ginnedV-ing: ginning

gin là mt từ đa nghĩa trong tiếng Anh vi các sc thái hoàn toàn khác nhau tùy vào ngcnh, từ đồ ung cho đến máy móc công nghip. Đối vi người hc tiếng Vit, đim dgây nhm ln nht là skhác bit gia nghĩa thông dng hàng ngày và nghĩa kthut chuyên ngành.

Ý nghĩa

Danh từrượu gin

Một loại rượu mạnh trong suốt được chưng cất từ ngũ cốc và tạo hương vị bằng quả bách xù

He ordered a gin and tonic with a slice of lime.

Anh ấy đã gọi một ly rượu gin pha tonic với một lát chanh.

Danh từmáy tách hạt bông

Một loại máy được sử dụng để loại bỏ hạt ra khỏi sợi bông

The invention of the cotton gin revolutionized the textile industry in the American South.

Việc phát minh ra máy tách hạt bông đã cách mạng hóa ngành dệt may ở miền Nam nước Mỹ.

Danh từtời nâng

Một thiết bị cơ khí dùng để kẹp và giữ chặt một vật thể, thường được dùng trong xây dựng hoặc mộc

The workers used a gin to hoist the heavy beams into place.

Các công nhân đã sử dụng một chiếc tời nâng để đưa những thanh xà nặng vào vị trí.

Ngoại động từtách hạt bông
[~ something]

Loại bỏ hạt ra khỏi bông bằng cách sử dụng máy tách hạt

The farmers spent the autumn ginning the cotton harvest.

Các nông dân đã dành cả mùa thu để tách hạt cho vụ thu hoạch bông.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error