ghastly
ghastly là một tính từ mang sắc thái cực đoan, dùng để mô tả những điều gây ra cảm giác ghê rợn, kinh hoàng hoặc cực kỳ khó chịu. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "kinh khủng", "gớm ghiếc" hoặc "nhợt nhạt".
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong hai trường hợp chính: một là mô tả sự kinh hoàng về mặt thị giác hoặc cảm xúc (như một vụ tai nạn hoặc một cái chết), hai là dùng để nhấn mạnh sự tồi tệ, khó coi một cách thái quá (như một lựa chọn thời trang hoặc một sai lầm ngớ ngẩn).
Khi so sánh với terrible hay horrible, ghastly mang sắc thái mạnh hơn và thường gợi lên hình ảnh về cái chết, sự ma mị hoặc một vẻ ngoài gây sốc. Ví dụ, trong khi terrible có thể dùng cho một ngày tồi tệ, thì ghastly thường dùng cho một hiện trường thảm khốc.
ghastly accident: vụ tai nạn kinh hoàng
ghastly mistake: sai lầm khủng khiếp
ghastly color: màu sắc gớm ghiếc
Lưu ý về mô tả ngoại hình
Một điểm đặc biệt của ghastly là khả năng mô tả sắc diện của con người. Khi nói ai đó có vẻ mặt ghastly, điều này không có nghĩa là họ trông đáng sợ, mà là họ trông cực kỳ xanh xao, nhợt nhạt, giống như người sắp chết hoặc vừa trải qua một cú sốc lớn. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt vì từ "kinh khủng" trong tiếng Việt ít khi được dùng để chỉ sự nhợt nhạt của làn da.
❌ Sai: He looked ghastly (Anh ấy trông đáng sợ)
✅ Đúng: He looked ghastly (Anh ấy trông nhợt nhạt/xanh xao)
Đặc điểm ngữ pháp
ghastly là một tính từ mô tả, có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc look.
Ý nghĩa
Gây ra sự kinh hoàng hoặc sợ hãi tột độ; đáng sợ
"The scene of the accident was truly ghastly."
Hiện trường vụ tai nạn thực sự kinh khủng.
Cực kỳ khó chịu, gây sốc hoặc có chất lượng kém
"The hotel room was decorated in a ghastly shade of orange."
Phòng khách sạn được trang trí bằng một tông màu cam gớm ghiếc.