appalling
appalling mang sắc thái cực kỳ mạnh mẽ, dùng để mô tả điều gì đó không chỉ đơn thuần là "tệ" mà là gây sốc, kinh hoàng hoặc không thể chấp nhận được. Từ này thường gợi lên cảm giác ghê tởm, phẫn nộ hoặc sự thất vọng sâu sắc trước một tình trạng tồi tệ đến mức khó tin.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với terrible hoặc awful, appalling có mức độ nghiêm trọng cao hơn. Trong khi terrible có thể dùng cho những tình huống thông thường (như một ngày tồi tệ), thì appalling thường được dùng cho những vấn đề mang tính hệ thống, đạo đức hoặc tiêu chuẩn sống (như điều kiện vệ sinh kinh khủng hoặc hành vi tàn ác).
terrible: Tệ, khủng khiếp (phổ biến, dùng cho nhiều tình huống).
appalling: Kinh khủng đến mức gây sốc hoặc gây phẫn nộ.
Lưu ý khi sử dụng
Người học cần tránh nhầm lẫn appalling với những từ chỉ sự sợ hãi đơn thuần. appalling nhấn mạnh vào chất lượng kém hoặc sự sai trái gây sốc hơn là nỗi sợ hãi trước một mối nguy hiểm.
Đúng: appalling poverty (cảnh nghèo đói kinh khủng - gây sốc và đau lòng).
Sai: Dùng appalling để mô tả một con quái vật đáng sợ (trong trường hợp này nên dùng terrifying).
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ thường đứng trước danh từ hoặc theo sau các động từ nối như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Gây sốc, thất vọng hoặc kinh hoàng vì cực kỳ tệ hoặc khó chịu
"The living conditions in the refugee camp were absolutely appalling."
Điều kiện sống trong trại tị nạn hoàn toàn kinh khủng.
Chất lượng hoặc hiệu suất cực kỳ kém
"The team gave an appalling performance in the final match."
Đội bóng đã có một màn trình diễn tệ hại trong trận chung kết.