fright
fright mô tả một trạng thái sợ hãi xảy ra tức thì, thường là phản ứng tự nhiên trước một sự kiện bất ngờ hoặc một mối đe dọa đột ngột. Khác với fear (nỗi sợ) thường mang tính chất kéo dài, lo âu về một điều gì đó trong tương lai hoặc một nỗi sợ mơ hồ, fright nhấn mạnh vào cú sốc tâm lý và phản ứng vật lý tức thời (như giật mình hoặc tim đập nhanh).
Countable when referring to a specific instance of shock (a sudden fright). Uncountable when referring to the general state of being terrified.
Ý nghĩa
Một cảm giác sợ hãi mãnh liệt và đột ngột
The loud bang gave her a terrible fright.
Tiếng nổ lớn đã khiến cô ấy hoảng sợ tột độ.
Một người hoặc một vật gây sợ hãi hoặc có vẻ ngoài đáng sợ
With those messy clothes and wild hair, he was a real fright.
Với bộ quần áo luộm thuộm và mái tóc rối bù, anh ta trông thật đáng sợ.