D
Dicread
HomeDictionarySserendipitous

serendipitous

tình cờ may mắn
Tính từ
So sánh hơn: serendipitouslySo sánh nhất: most serendipitous

Ý nghĩa

Tính từtình cờ may mắn

Xảy ra hoặc được phát hiện một cách ngẫu nhiên theo hướng hạnh phúc hoặc có lợi

"Their meeting was entirely serendipitous, leading to a lifelong partnership."

Cuộc gặp gỡ của họ trong quán cà phê nhỏ hoàn toàn là một sự tình cờ may mắn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error