serendipitous
tình cờ may mắn
Tính từ
So sánh hơn: serendipitouslySo sánh nhất: most serendipitous
Ý nghĩa
Tính từtình cờ may mắn
Xảy ra hoặc được phát hiện một cách ngẫu nhiên theo hướng hạnh phúc hoặc có lợi
"Their meeting was entirely serendipitous, leading to a lifelong partnership."
Cuộc gặp gỡ của họ trong quán cà phê nhỏ hoàn toàn là một sự tình cờ may mắn.