assertive
quyết đoán
Tính từ
So sánh hơn: more assertiveSo sánh nhất: most assertive
Ý nghĩa
Tính từquyết đoán
Có hoặc thể hiện một tính cách tự tin và mạnh mẽ
"She is an assertive leader who knows how to get things done."
Cô ấy là một nhà lãnh đạo quyết đoán, người biết cách hoàn thành công việc.