fibre
Sắc thái ý nghĩa theo ngữ cảnh
Từ fibre (hoặc fiber theo tiếng Anh Mỹ) mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau tùy vào lĩnh vực sử dụng. Trong vật lý và công nghiệp, nó chỉ những sợi mảnh dùng để dệt hoặc truyền dẫn, như cotton fibre (sợi bông) hay optical fibre (sợi quang). Trong sinh học và dinh dưỡng, nó chuyển sang nghĩa là chất xơ, một thành phần quan trọng trong chế độ ăn uống giúp hỗ trợ tiêu hóa.
Đặc biệt, khi dùng trong ngữ cảnh mô tả tính cách con người, từ này không còn mang nghĩa vật chất mà chuyển sang nghĩa bóng để chỉ bản lĩnh hoặc lòng can đảm. Ví dụ, cụm từ moral fibre dùng để chỉ sự kiên định về đạo đức và sức mạnh tinh thần để làm điều đúng đắn ngay cả khi gặp khó khăn.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ fibre với string (sợi dây) hoặc thread (chỉ khâu). Trong khi fibre thường chỉ đơn vị cấu tạo cơ bản nhất của vật liệu (như một sợi tơ đơn lẻ), thì thread là sợi chỉ đã được se lại để khâu vá, và string là một sợi dây dày hơn, bền hơn.
❌ He has a lot of string to face the crisis. (Sai vì string không dùng để chỉ bản lĩnh)
Đúng: He has the moral fibre to face the crisis. (Anh ấy có đủ bản lĩnh để đối mặt với cuộc khủng hoảng)
Lưu ý về chính tả và ngữ phápFibre là cách viết theo tiếng Anh Anh, trong khi fiber là cách viết theo tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều đúng nhưng nên sử dụng nhất quán trong cùng một văn bản. Về mặt ngữ pháp, khi nói về chất xơ trong thực phẩm, từ này thường được dùng như một danh từ không đếm được. Khi nói về các loại sợi vật liệu, nó có thể được dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy vào việc đang chỉ một sợi đơn lẻ hay một loại vật liệu nói chung.
Countable when referring to a single physical strand, like a stray hair or a glass filament in a cable. Uncountable when discussing dietary roughage in food or the abstract quality of someone's courage.
Ý nghĩa
Một sợi chỉ hoặc sợi mảnh dùng để dệt vải, chẳng hạn như bông, nylon hoặc len
The fabric is made from a blend of natural and synthetic fibre.
Loại vải này được làm từ hỗn hợp sợi tự nhiên và sợi tổng hợp.
Các carbohydrate trong chế độ ăn uống mà cơ thể không thể tiêu hóa, tìm thấy trong thực phẩm thực vật, giúp hỗ trợ tiêu hóa
Eating plenty of fruit and vegetables ensures you get enough fibre in your diet.
Ăn nhiều trái cây và rau củ đảm bảo bạn nhận đủ chất xơ trong chế độ ăn uống.
Sức mạnh của tính cách hoặc lòng can đảm cần thiết để đối mặt với một tình huống khó khăn
He didn't have the moral fibre to admit he was wrong.
Anh ấy không có đủ bản lĩnh đạo đức để thừa nhận rằng mình đã sai.
Một sợi thủy tinh hoặc nhựa mỏng được sử dụng để truyền tín hiệu ánh sáng trong viễn thông
The company is installing fibre optic cables to increase internet speeds.
Công ty đang lắp đặt các đường cáp sợi quang để tăng tốc độ internet.